辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "bệnh tim" (1件)

bệnh tim
日本語 フ心臓病
マイ単語
Rối loạn cương và bệnh tim mạch có mối liên hệ.
勃起不全と心臓病は関連しています。

swap_horiz 類語検索結果 "bệnh tim" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "bệnh tim" (1件)

Rối loạn cương và bệnh tim mạch có mối liên hệ.
勃起不全と心臓病は関連しています。